DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN KHÓA NGÀY 10/06/2018

Lượt xem:

Đọc bài viết

Hội đồng thi cấp Chứng chỉ Ứng dụng Công nghệ Thông tin cơ bản đợt thi ngày 10/06/2018 thông báo đến thí sinh dự thi như sau:
1. Thời gian thi
Ca 1: Sáng ngày 10/06/2018, thí sinh có mặt tại phòng thi lúc 07h00. (danh sách ca 1)
Ca 2: Sáng ngày 10/06/2018, thí sinh có mặt tại phòng thi lúc 09h00. (danh sách ca 2)
Ca 3: Chiều ngày 10/06/2018, thí sinh có mặt tại phòng thi lúc 13h00. (danh sách ca 3)

Ca 4: Chiều ngày 10/06/2018, thí sinh có mặt tại phòng thi lúc 15h00. (danh sách ca 4)
2. Địa điểm thi
Trung tâm Ngoại ngữ – Tin học tỉnh Đăk Nông, đường Tôn Đức Thắng, phường Nghĩa Thành, thị xã Gia Nghĩa.
3. Lưu ý

Đề nghị thí sinh có mặt làm thủ tục và dự thi đúng giờ, mang theo Chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ tuỳ thân (có dán ảnh).
Thí sinh kiểm tra thông tin theo danh sách đính kèm, nếu phát hiện sai sót đề nghị báo lại với Hội đồng thi (trong giờ hành chính) theo số điện thoại: 02613. 543. 179 (Cô Thủy)

Hội đồng thi cấp Chứng chỉ Ứng dụng Công nghệ thông tin cơ bản trân trọng thông báo./.

SBD Họ và Tên Nơi sinh Ngày sinh Ca thi
K10001 Nguyễn Anh Bằng Hà Tĩnh 20/06/1978 Ca 1
K10002 Trương Văn Binh Đăk Lăk 10/12/1986 Ca 1
K10003 Nguyễn Đăng Bình Quảng Bình 03/02/1977 Ca 1
K10004 Nguyễn Thị Thanh Bình Nghệ An 13/11/1980 Ca 1
K10005 Nguyễn Ngoc Bình Hà Nam 04/01/1974 Ca 1
K10006 Phạm Đăng Bình Ca 1
K10007 Nguyễn Thị Thanh Bình Bình Định 24/12/1977 Ca 1
K10008 Trương Hoài Châu Quảng Ngải 06/02/1979 Ca 1
K10009 Đặng Văn Chiền Thanh Hóa 17/03/1963 Ca 1
K10010 Phạm Văn Chức Quảng Ngãi 20/06/1977 Ca 1
K10011 Vũ Quốc Doanh Thái Bình 02/02/1972 Ca 1
K10012 Trần Thị  Dung Nam Định 05/11/1983 Ca 1
K10013 Đào Văn Dũng Thanh Hóa 13/06/1981 Ca 1
K10014 Phạm Văn Dũng Nghệ An 01/01/1995 Ca 1
K10015 Mai Văn Dũng Thanh Hóa 10/02/1985 Ca 1
K10016 Nguyễn Dưỡng Quảng Nam 01/01/1964 Ca 1
K10017 Đinh Thị Điền Nghệ An 20/10/1980 Ca 1
K10018 Nguyễn Thị Hà Giang Đắk Lắk 28/01/1985 Ca 1
K10019 Nguyễn Đức Hải Quảng Trị 13/06/1981 Ca 1
K10020 Trương Thị Hải Ninh Bình 11/12/1979 Ca 1
K10021 Phạm Thị  Hải Nghệ An 22/10/1984 Ca 1
K10022 Trần Xuân  Hạnh Hà Tĩnh 31/08/1974 Ca 1
K10023 Trần Khắc Hào Nghệ An 15/06/1982 Ca 1
K10024 Nguyễn Thị Mỹ Hiền Đắk Lăk 05/10/1984 Ca 1
K10025 Nguyễn  Hiếu Quảng Trị ’30/11/1984 Ca 1
K10026 Phùng Thị Hoài Nam Định 12/02/1989 Ca 1
K10027 Nguyễn Thế Hoàng Đăk Lăk 27/10/1985 Ca 1
K10028 Bùi Thị Thúy Hoàng Thái Bình 11/10/1990 Ca 1
K10029 Mai Xuân Huân Thanh Hóa 08/04/1981 Ca 1
K10030 Phan Xuân Huệ Nghệ An 02/01/1967 Ca 1
K10031 Phùng Thị Thanh Huệ Đắk Lắk 30/10/1985 Ca 2
K10032 Phạm Văn Hùng Đắk Lắk 06/02/1979 Ca 2
K10033 Phạm Văn Hùng Đắk Lắk 21/06/1979 Ca 2
K10034 Nguyễn Thị Thanh Huyền Đăk Lăk 17/12/1984 Ca 2
K10035 Lê Văn Hưng Hà Nội 14/02/1979 Ca 2
K10036 Nguyễn Công  Hưng Thái Nguyên 27/12/1983 Ca 2
K10037 Dương Quốc Hưng Thái Nguyên 09/07/1976 Ca 2
K10038 Nguyễn Đăng Hưng Quảng Trị 10/03/1985 Ca 2
K10039 Nguyễn Hữu Hướng Thái Bình 20/11/1977 Ca 2
K10040 H’ Joan Đăk Nông 23/12/1982 Ca 2
K10041 H Anh A Jũn Đăk Lăk 12/12/1996 Ca 2
K10042 Phạm Thị Kiều Quảng Nam 02/10/1986 Ca 2
K10043 K’ Kim Đắk Nông 09/09/1982 Ca 2
K10044 K’ Koi Đăk Lăk 04/10/1969 Ca 2
K10045 K Krong Đắk Nông 10/10/1983 Ca 2
K10046 Nguyễn Văn Khanh Nghệ An 02/08/1985 Ca 2
K10047 Hòa Quí Khoái Thái Bình 07/11/1989 Ca 2
K10048 Bùi Văn Khoản Nam Định 08/10/1981 Ca 2
K10049 Hà Thị Phương Lan Hà Tĩnh 04/06/1986 Ca 2
K10050 Trần Thị Hoàng Lan Đắk Nông 08/03/1983 Ca 2
K10051 Đặng Thị Làn Thái Bình 01/01/1983 Ca 2
K10052 Phạm Thị Lanh Thái Bình 15/06/1973 Ca 2
K10053 Vi Thị Lành Thái Nguyên 20/09/1991 Ca 2
K10054 Lừu Xuân Liêm Lào Cai 15/09/1989 Ca 2
K10055 Lê Thị Liên Quant Bình 11/04/1971 Ca 2
K10056 Trần Thị Thúy  Liễu Thái Bình 05/09/1983 Ca 2
K10057 Nguyễn Thị Loan Ninh Bình 04/04/1981 Ca 2
K10058 Bùi Thị Khánh Ly Lâm Đồng 22/05/1992 Ca 2
K10059 Nguyễn Văn Lý Đăk Lak 01/10/2000 Ca 2
K10060 H’ Mhêl Đắk Nông 25/04/1980 Ca 2
K10061 Điểu Môn Đắk Nông 16/9/1977 Ca 3
K10062 Đinh Thị Mùi Ninh Bình 18/08/1978 Ca 3
K10063 Hoàng Văn Năm Hưng Yên 26/08/1976 Ca 3
K10064 Võ Đình Ninh Quảng Nam 01/01/1993 Ca 3
K10065 Phạm Thị Nga Thanh Hóa 21/05/1987 Ca 3
K10066 Nguyễn Thị Hồng  Nghĩa Hải Dương 24/01/1979 Ca 3
K10067 Phan Thị Ngọc Hà Tĩnh 12/07/1990 Ca 3
K10068 Nguyễn Vũ Nguyên 10/07/1991 Ca 3
K10069 Nguyễn Thị Nguyệt Thái Bình 07/11/1981 Ca 3
K10070 Nguyễn Thị Nhàn Nghệ An 22/03/1978 Ca 3
K10071 Tô Tấn Nhàn Phú Yên 13/08/1976 Ca 3
K10072 Lê Thị Thúy Oanh Nam Định 06/02/1990 Ca 3
K10073 Nguyễn Văn Phú Thanh Hóa 10/10/1984 Ca 3
K10074 Nguyễn Văn Phú Nghệ An 15/11/1980 Ca 3
K10075 Vũ Văn Quang Thái Bình 30/01/1968 Ca 3
K10076 Phạm Thị Bích Quyên Ninh Bình 24/10/1985 Ca 3
K10077 Phan Nguyễn Thảo Quyên Đăk Lăk 24/08/1993 Ca 3
K10078 Phùng Văn Quyền Hải Dương 08/02/1973 Ca 3
K10079 Đinh Thanh Sơn Quảng bình 10/07/1973 Ca 3
K10080 Đinh Thanh Sơn Quảng bình 24/07/1985 Ca 3
K10081 Ninh Hoàng Thiên Sơn Đồng Nai 01/07/1987 Ca 3
K10082 Giàng A Súa Sơn La 10/09/1990 Ca 3
K10083 Nguyễn Nhật Tài Đắk Nông 04/12/1998 Ca 3
K10084 Phạm Thị Tâm Nghệ An 01/12/1975 Ca 3
K10085 Nguyên Thị Tâm Hà Tĩnh 06/10/1989 Ca 3
K10086 Nguyễn Văn Tân Quảng Nam 19/01/1978 Ca 3
K10087 Vàng A Tênh Son La 19/02/1983 Ca 3
K10088 Phan Văn Toàn Nghệ An 25/04/1973 Ca 3
K10089 Nguyễn xuân Tới Hải Dương 07/01/1991 Ca 3
K10090 Trần Thị Tú Nghệ An 22/08/1987 Ca 3
K10091 Lê Thanh Tú Hà Tĩnh 28/08/1977 Ca 4
K10092 Nguyễn Quang Tuấn Bình Định 14/10/1978 Ca 4
K10093 Lê Huy Tuấn Hải Dương 15/08/1968 Ca 4
K10094 Trương Anh Túc Đăk Lăk 14/09/1986 Ca 4
K10095 Hồ Sỹ Tùng Nghệ An 02/01/1978 Ca 4
K10096 Phạm Thị Tuyết Ninh Bình 05/05/1983 Ca 4
K10097 H’ Tuyết Đắk Nông 27/10/1989 Ca 4
K10098 Nguyễn Thị Tuyết Hải Dương 15/10/1983 Ca 4
K10099 Đỗ Đình  Tứ Vĩnh Phúc 10/04/1988 Ca 4
K10100 Ngô Anh Tự Quảng Ngãi 04/10/1979 Ca 4
K10101 Tô Vinh Tường Phú Thọ 08/12/1965 Ca 4
K10102 Đậu Thị Hồng Thanh Hà Tĩnh 02/08/1983 Ca 4
K10103 Trần Thị Thảo Ninh Bình 09/08/1986 Ca 4
K10104 Đặng Thị Thảo Thái Bình 01/03/1988 Ca 4
K10105 Nguyễn Thị Thảo Hà Tĩnh 20/05/1979 Ca 4
K10106 Phạm Ngọc Thắng Thanh Hóa 06/12/1991 Ca 4
K10107 Ngô Duy Thi Thái Bình 02/12/1971 Ca 4
K10108 Lê Hoài Thu Hà Tĩnh 17/07/1996 Ca 4
K10109 Phạm Đức Thuận Hải Dương 24/10/1976 Ca 4
K10110 K Thuận Đắk Nông 25/05/1987 Ca 4
K10111 Nguyễn Thị Thủy Đăk Nông 09/10/1986 Ca 4
K10112 Nguyễn Thị Thủy Đắk Nông 09/10/1986 Ca 4
K10113 Nguyễn Thị Thu Thủy Hà Tĩnh 25/06/1981 Ca 4
K10114 Phan Thị  Thủy Nghệ An 11/09/1978 Ca 4
K10115 Lê Bảo Thương Bình Định 22/11/1992 Ca 4
K10116 Trần Ngọc Thưởng Bắc Giang 07/04/1986 Ca 4
K10117 Võ Thị  Trang Quảng Nam 08/09/1985 Ca 4
K10118 Hồ Thị Trang Hà Tĩnh 15/12/1980 Ca 4
K10119 Đinh Thị Trinh Ninh Bình 12/10//1982 Ca 4
K10120 Đào Huy  Trung Hà Nội 17/02/1980 Ca 4
K10121 Võ Văn Trung Hà Tĩnh 19/06/1992 Ca 4
K10122 Trần Thị cẩm Vân Vĩnh Phúc 18/08/1992 Ca 4
K10123 Lê Đình Vũ Bình Định 10/03/1991 Ca 4
K10124 Trần Hoài Xuân Đắk Lăk 27/02/1983 Ca 4