DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN KHÓA NGÀY 14/07/2018

Lượt xem:

Đọc bài viết

 

STT SBD HỌ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH (Tỉnh)
1 K11001 Phạm Ngọc An 10/07/1986 Nghệ An
2 K11002 Hoàng Ngọc Ánh 15/1/1973 Thái Bình
3 K11003 K Beo 12/10/1969 Đăk Nông
4 K11004 Hoàng Anh Biên 10/06/1985 Quảng Bình
5 K11005 Nguyễn Thị Thanh Bình 13/11/1980 Nghệ An
6 K11006 Nguyễn Thanh Bình 17/06/1984 Hòa Bình
7 K11007 H Brông 01/03/1989 Đăk Nông
8 K11008 Nguyễn Thiện Chân 19/08/1977 Nghệ An
9 K11009 Nguyễn Đình Chung 04/05/1984 Hải Phòng
10 K11010 Nguyễn Văn Chưởng 10/01/1979 Yên Bái
11 K11011 Lê Ngọc Diện 02/03/1968 Nghệ An
12 K11012 Định Ngọc Duy 26/10/1990 Nghệ An
13 K11013 Bế Thị Dương 15/09/1993 Cao Bằng
14 K11014 Phạm Đình Đạo 23/04/1972 Thái Bình
15 K11015 Ngô Thị Đào 25/09/1986 Hải Dương
16 K11016 Nguyễn Văn Hào 27/04/1982 Nghệ An
17 K11017 Đinh Thị Hằng 02/04/1980 Thái Bình
18 K11018 Bùi Thi Thu Hiền 02/12/1995 Đồng Nai
19 K11019 Đổ Thị Hoa 20/09/1991 Ninh Bình
20 K11020 Trương Đình Học 03/12/1975 Quảng Trị
21 K11021 Trương Thị Mỹ Hồng 19/07/1984 Thừa Thiên Huế
22 K11022 Nguyễn Việt Hùng 24/07/1974 Hà Tĩnh
23 K11023 Nguyễn Công Hưng 27/12/1983 Thái Nguyên
24 K11024 Phạm Văn Hưng 06/04/1986 Hưng Yên
25 K11025 Lưu Thị Hương 08/04/1998 Hà Tĩnh
26 K11026 Nguyễn Thị Hường 04/02/1972 Hà Nam
27 K11027 Ngô Thị Hưởng 15/05/1985 Thanh Hóa
28 K11028 Trần Khánh 13/06/1981 Nghệ An
29 K11029 Lương Minh Khôi 28/11/1990 Đăk Nông
30 K11030 Nguyễn Châu Ngọc Thị Thùy Linh 20/09/1985 Long An
31 K11031 Trương Thị Mai Lương 18/09/1986 Đắk Nông
32 K11032 Lê Thị Lương 10/01/1979 Thanh Hóa
33 K11033 Ma Hơ Lý 02/11/1988 Bình Phước
34 K11034 Nguyễn Văn Mùi 05/02/1980 Nghệ An
35 K11035 Nguyễn Thị Mượt 04/06/1975 Thái Bình
36 K11036 Phan Thị Mỹ 19/08/1990 Đắk Lắk
37 K11037 Nguyễn Đình Niệm 06/08/1985 Hà Tĩnh
38 K11038 Võ Thị Nga 15/01/1982 Đắk Lăk
39 K11039 H’ Nghé 06/03/1997 Đắk Nông
40 K11040 Thái Hữu Nghi 05/01/1971 Hà Tĩnh
41 K11041 Trương Thị Nhạn 21/01/1978 Đăk Lăk
42 K11042 Lê Thị Nhi 28/09/1980 Hà Tĩnh
43 K11043 Nguyễn Thị Hồng Nhung 02/02/1984 Bình Định
44 K11044 Võ Thị Thúy Oanh 18/12/1968 Quảng Ngãi
45 K11045 Trần Thị Hoàng Oanh 22/11/1991 Quảng Bình
46 K11046 Hoàng Thị Kim Phương 20/01/1981 Đăk Lăk
47 K11047 Trần Vĩnh Phương 04/01/1984 Khánh Hòa
48 K11048 Phan Trường Quân 01/03/1979 Nghệ An
49 K11049 Nguyễn Bá Quân 24/01/1985 Thanh Hóa
50 K11050 Nguyễn Ngọc Quyết 21/11/1987 Thanh Hóa
51 K11051 Bùi Văn Siêm 28/09/1973 Thái Bình
52 K11052 Phạm Văn Sin 09/01/1978 Đà Nẵng
53 K11053 Đinh Thanh Sơn 24/07/1985 Quảng Bình
54 K11054 Phan Văn Sự 08/02/1986 Hà Tĩnh
55 K11055 Bùi Văn Tâm 18/04/1982 Thanh Hóa
56 K11056 Bùi Việt Tâm 27/04/1966 Thái Bình
57 K11057 Nguyên Thị Tâm 10/06/1986 Hà Tĩnh
58 K11058 Nguyễn Thị Thanh Tâm 12/04/1981 Thái Bình
59 K11059 Bùi Ngọc Tân 28/01/1983 Nghệ An
60 K11060 Lương Đức Toàn 30/07/1980 Nghệ An
61 K11061 Nguyễn Thị Tuyền 20/10/1980 Nghệ An
62 K11062 Đổ Xuân Tuyến 22/11/1980 Hà Nam
63 K11063 Phan Thị Tuyết 03/03/1992 Hà Tĩnh
64 K11064 Vũ Xuân Tươi 01/12/1978 Thái Bình
65 K11065 Nguyễn Quang Thái 27/04/1993 Đắk Lăk
66 K11066 Phạm Duy Thanh 03/08/1988 Thái Bình
67 K11067 Phạm Văn Thôi 03/05/1981 Đà Nẵng
68 K11068 Phạm Thị Thu Thủy 26/04/1977 Phú Yên
69 K11069 Phạm Thị Thanh Thủy 12/01/1987 Đăk Lăk
70 K11070 Phạm Bá Thức 05/12/1984 Đăk Nông
71 K11071 Nguyễn Văn Thước 12/02/1981 Ninh Bình
72 K11072 Thị Hap Thương 30/09/1997 Đăk Nông
73 K11073 Hoàng Thị Trang 14/10/1995 Quảng Bình
74 K11074 Lưu Ngọc Triều 02/07/1978 Hà Tĩnh
75 K11075 Nguyễn Thành Vân 05/06/1979 Thanh Hóa
76 K11076 Nguyễn Như Việt 15/12/1987 Đăk Nông
77 K11077 Ngô Hữu Vinh 22/03/1972 Đà Nẵng
78 K11078 Trần Công Vĩnh 01/03/1979 Bình Định
79 K11079 Đặng Hồng Vũ 21/03/1977 Kon Tum
80 K11080 Nguyễn Hùng Vương 19/12/1980 Nghệ An
81 K11081 Trần Thanh Vương 28/08/1975 Quảng Nam
82 K11082 Nguyễn Hữu Vương 09/06/1990 Đắk Lắk
83 K11083 Phạm Hùng Vỹ 20/09/1981 Đăk Lăk
84 K11084 Lý Thị Xíp 26/10/1984 Lạng Sơn