Danh sách thí sinh dự thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT ngày 22/04/2018

Lượt xem:

Đọc bài viết

Hội đồng thi cấp Chứng chỉ Ứng dụng Công nghệ Thông tin cơ bản đợt thi ngày 22/04/2018 thông báo đến thí sinh dự thi như sau:
1. Thời gian thi
Ca 1: Sáng ngày 22/04/2018, thí sinh có mặt tại phòng thi lúc 07h00. (danh sách ca 1)
Ca 2: Sáng ngày 22/04/2018, thí sinh có mặt tại phòng thi lúc 09h00. (danh sách ca 2)
Ca 3: Chiều ngày 22/04/2018, thí sinh có mặt tại phòng thi lúc 13h00. (danh sách ca 3)

Ca 4: Chiều ngày 22/04/2018, thí sinh có mặt tại phòng thi lúc 15h00. (danh sách ca 4)
2. Địa điểm thi
Trung tâm Ngoại ngữ – Tin học tỉnh Đăk Nông, đường Tôn Đức Thắng, phường Nghĩa Thành, thị xã Gia Nghĩa.
3. Lưu ý

Đề nghị thí sinh có mặt làm thủ tục và dự thi đúng giờ, mang theo Chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ tuỳ thân (có dán ảnh).
Thí sinh kiểm tra thông tin theo danh sách đính kèm, nếu phát hiện sai sót đề nghị báo lại với Hội đồng thi theo số điện thoại: 02613. 543. 179 (Cô Thủy)

Hội đồng thi cấp Chứng chỉ Ứng dụng Công nghệ thông tin cơ bản trân trọng thông báo./.

DANH SÁCH THÍ SINH THEO CA

STT SBD HỌ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH Ca thi
1 K9001 Nguyễn Thị Kim Anh 20/02/1989 Quảng Ngãi Ca 1
2 K9002 Vũ Thị Ánh 09/11/1996 Đăk Lăk Ca 1
3 K9003 Giàng Thị Ân 15/09/1990 Sơn La Ca 1
4 K9004 Y Rít B’Dáp 10/03/1995 Đăk Lăk Ca 1
5 K9005 Thị Bếch 20/11/1992 Đăk Lăk Ca 1
6 K9006 Nguyễn Bi 25/05/1975 Khánh Hòa Ca 1
7 K9007 Nguyễn Thị Thanh Bình 13/11/1980 Nghệ An Ca 1
8 K9008 Đỗ Chiến Công 19/05/1988 Đăk Lăk Ca 1
9 K9009 Điểu Công 16/03/1997 Đăk Lăk Ca 1
10 K9010 Nguyễn Mạnh Cường 19/09/1989 Thái Bình Ca 1
11 K9011 Ngân Văn Chiếm 23/10/1983 Thanh Hóa Ca 1
12 K9012 Nguyễn Văn Chuẩn 24/08/1993 Bắc Ninh Ca 1
13 K9013 Nguyễn Văn Chuyên 05/12/1979 Hà Tĩnh Ca 1
14 K9014 Nguyễn Đình Chường 01/04/1984 Thái Bình Ca 1
15 K9015 Lương Thị Hương Dịu 07/05/2000 Đăk Lăk Ca 1
16 K9016 Đào Bá Dũng 20/02/1982 Quảng Nam Ca 1
17 K9017 Nguyễn Văn Dũng 06/06/1991 Bình Thuận Ca 1
18 K9018 Lê Xuân Dương 22/12/1987 Đăk Lăk Ca 1
19 K9019 Đỗ Văn Đào 11/11/1985 Vĩnh Phúc Ca 1
20 K9020 Lê Công Đức 02/03/1969 Đăk Nông Ca 1
21 K9021 Đặng Phước Minh Đức 10/10/1999 Thừa Thiên Huế Ca 1
22 K9022 Nguyễn Văn Đương 12/07/1981 Nam Định Ca 1
23 K9023 H’ GRUM 20/08/1989 Đăk Nông Ca 1
24 K9024 Nguyễn Trọng Giang 13/05/2000 Thanh Hóa Ca 1
25 K9025 Trần Xuân Giang 02/12/1982 Hà Tĩnh Ca 1
26 K9026 Hoàng Thị 14/11/1986 Đăk Lăk Ca 1
27 K9027 Võ Văn 05/09/1979 Nghệ An Ca 1
28 K9028 Ngô Thị Hải 20/08/1981 Nghệ An Ca 1
29 K9029 Trần Văn Hạnh 10/05/1982 Nghệ An Ca 1
30 K9030 Lưu Thị Hằng 12/04/1988 Nam Định Ca 1
31 K9031 H’ Hem 25/05/1991 Đăk Nông Ca 2
32 K9032 Trần Đình Hiệp 25/05/1980 Bắc Ninh Ca 2
33 K9033 Tôn Long Hiếu 01/11/2002 Đăk Lăk Ca 2
34 K9034 Đặng Văn Hóa 15/12/1967 TT Huế Ca 2
35 K9035 Phan Viết Hoan 25/02/1974 Nghệ An Ca 2
36 K9036 Nguyễn  Trung Hoành 01/05/1966 Đăk Nông Ca 2
37 K9037 Lê Thị Hồng 04/09/1982 Thanh Hóa Ca 2
38 K9038 Trương Đức Hợi 09/06/1983 Nghệ An Ca 2
39 K9039 Nguyễn Xuân Hùng 18/03/1984 Phú Thọ Ca 2
40 K9040 Nguyễn Việt Hùng 27/12/1983 Bến tre Ca 2
41 K9041 Phạm Thị Huyền 18/03/1995 Quảng Bình Ca 2
42 K9042 Trương Quốc Hưng 20/10/1987 Đắk Lăk Ca 2
43 K9043 Đào Thị Thu Hường 01/01/1981 Đăk Lăk Ca 2
44 K9044 Điểu Kim 12/05/1995 Đăk Lăk Ca 2
45 K9045 K’ Koi 04/10/1969 Đăk Lăk Ca 2
46 K9046 K Krong 10/10/1983 Đăk Nông Ca 2
47 K9047 Trần Trọng Khanh 09/05/2000 Lâm Đồng Ca 2
48 K9048 Mai Đăng Khánh 08/04/1991 Thái Bình Ca 2
49 K9049 Ngô Thị Lan 16/03/1989 Đăk Lăk Ca 2
50 K9050 Vi Thị Lành 20/09/1991 Thái Nguyên Ca 2
51 K9051 Lừu Xuân Liêm 15/09/1989 Lào Cai Ca 2
52 K9052 Trần Hữu Linh 09/02/2000 Hải Dương Ca 2
53 K9053 Nguyễn Thị Hoài Linh 16/04/1998 Đăk Lắk Ca 2
54 K9054 Lê Văn Linh 14/08/1987 Thanh Hóa Ca 2
55 K9055 Nguyễn Khánh Linh 07/02/1995 Đăk Nông Ca 2
56 K9056 Đoàn Thị Loan 05/01/1966 Hà Tĩnh Ca 2
57 K9057 Điểu Long 01/06/1997 Đăk Lăk Ca 2
58 K9058 Lê Đức Lộc 03/09/1998 Đăk Lăk Ca 2
59 K9059 Trần Hữu Luận 17/11/1978 Quảng Nam Ca 2
60 K9060 Nguyễn Quang 05/08/1989 Hà Tĩnh Ca 2
61 K9061 Dương Khắc Mai 09/06/1969 Thanh Hóa Ca 3
62 K9062 Trương Thị Tuyết Mai 10/02/1990 Đăk Lăk Ca 3
63 K9063 Nguyễn Thị Mai 10/05/1982 Hà Tĩnh Ca 3
64 K9064 Phạm Văn Mậu 22/06/1976 Nghệ An Ca 3
65 K9065 Nguyễn Thị Minh 13/08/1985 Đăk Lăk Ca 3
66 K9066 Võ Văn Mỹ 18/03/2000 Đăk Lăk Ca 3
67 K9067 Nguyễn Thị Nga 05/10/1979 Thanh Hóa Ca 3
68 K9068 Trần Thị Nghĩa 09/01/1985 Bình Thuận Ca 3
69 K9069 Mai Tây Nguyên 27/09/1990 Đăk Lăk Ca 3
70 K9070 Lê Thị Thúy Oanh 06/02/1990 Nam Định Ca 3
71 K9071 Điểu Phen 04/12/1998 Đăk Lăk Ca 3
72 K9072 Báo Hải Phong 29/12/1998 Đồng Nai Ca 3
73 K9073 Trần Ngọc Phong 24/08/2000 Đăk Lăk Ca 3
74 K9074 Lê Văn Phúc 26/08/1998 Quảng Nam Ca 3
75 K9075 Phan Đăng Phương 19/08/1983 Nghệ An Ca 3
76 K9076 Vũ Thị Phương 05/11/1984 Đắk Lăk Ca 3
77 K9077 Nguyễn Thị Hồng Phượng 20/01/1978 Binh Định Ca 3
78 K9078 Nguyễn Văn Quang 15/07/1991 Sông Bé Ca 3
79 K9079 Nguyễn Công Quân 05/04/1992 Đăk Nông Ca 3
80 K9080 Hoàng Xuân Quý 12/06/1973 Hưng Yên Ca 3
81 K9081 Nguyễn Văn Quyết 19/01/1978 Đăk Lăk Ca 3
82 K9082 Vũ Thị Quỳnh 18/01/1985 Thanh Hóa Ca 3
83 K9083 Điểu 13/12/1991 Bình Phước Ca 3
84 K9084 Đỗ Văn Tám 18/05/1984 Bắc Giang Ca 3
85 K9085 Lê Thành Tâm 10/06/1977 Đăk Lăk Ca 3
86 K9086 Phạm Thị Tâm 20/08/1996 Đăk Lăk Ca 3
87 K9087 K’ Tèm 20/01/1980 Đắk Lăk Ca 3
88 K9088 Vũ Trí Toàn 06/02/1994 Bắc Giang Ca 3
89 K9089 Nguyễn Xuân Tới 07/01/1991 Hải Dương Ca 3
90 K9090 Huỳnh Ngọc Tuấn 20/03/1972 Bình Thuận Ca 3
91 K9091 Nguyễn Minh Tuấn 10/11/1976 Quảng Bình Ca 4
92 K9092 Nguyễn Văn Tùng 15/09/1967 Quảng Ngãi Ca 4
93 K9093 Hồ Sĩ Tùng 01/21/1978 Nghệ An Ca 4
94 K9094 Trương Thị Đạm Tuyết 14/10/1981 Đăk Lăk Ca 4
95 K9095 Đỗ Thị Tuyết 24/04/1986 Thanh Hóa Ca 4
96 K9096 Đỗ Đình Tứ 10/04/1988 Vĩnh Phúc Ca 4
97 K9097 Lê Thị Thu Thanh 22/12/2000 Đăk Lăk Ca 4
98 K9098 Nguyễn Thị Thanh 10/05/1977 Ca 4
99 K9099 Đào Quang Thanh 05/07/1974 Hà Tĩnh Ca 4
100 K9100 Nguyễn Chí Thanh 02/09/1987 Nghệ An Ca 4
101 K9101 Hồ Sỹ Thành 02/06/1994 Đăk Lăk Ca 4
102 K9102 Phạm Lý Thao 16/09/1987 Đắk Nông Ca 4
103 K9103 Đào Thị Thảo 19/09/1977 Hải Dương Ca 4
104 K9104 Thị Thas 29/07/1997 Đăk Nông Ca 4
105 K9105 Phạm Ngọc Thắng 06/12/1991 Thanh Hóa Ca 4
106 K9106 Dương Ngọc Thắng 11/08/1991 Đăk Lăk Ca 4
107 K9107 Điểu Thê 16/11/1977 Đăk Lăk Ca 4
108 K9108 Nguyễn Xuân Thọ 17/07/1987 Ninh Bình Ca 4
109 K9109 Ngô Thị Minh Thùy 01/01/1991 Đăk Lăk Ca 4
110 K9110 Trần Mạnh Thường 12/07/1980 Hà Tĩnh Ca 4
111 K9111 Lê Thùy Trang 04/07/1995 Bình Định Ca 4
112 K9112 Điểu Trên 16/08/1988 Đăk Nông Ca 4
113 K9113 Phạm Văn Trường 10/09/1989 Ninh Bình Ca 4
114 K9114 Lê Thị Vân 12/06/1969 Nghệ An Ca 4
115 K9115 Nguyễn Thị Vân 27/02/1988 Hải Dương Ca 4
116 K9116 Giáp Văn Việt 22/02/1985 Bắc Giang Ca 4
117 K9117 Trương Đức 01/10/1998 Đăk Lăk Ca 4
118 K9118 Phạm Thị Hải Yến 10/11/1981 Hà Tĩnh Ca 4